베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dễ thương" (1)
dễ thương

영어
형용사cute
Con mèo này rất dễ thương.
This cat is cute.
관련 단어 "dễ thương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dễ thương" (2)
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
my friend's dog is so cute
Con mèo này rất dễ thương.
This cat is cute.
